
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Dep. Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2015 | Deportivo Cali | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Queretaro FC | Atletico Nacional Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2023 | Atletico Nacional Medellin | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2024 | Criciuma | America de Cali | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Criciuma | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-10-2025 00:30 | America de Cali | La Equidad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-08-2025 23:20 | America de Cali | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-08-2025 00:30 | Fluminense RJ | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 13-08-2025 00:30 | America de Cali | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-08-2025 22:15 | America de Cali | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-06-2025 00:45 | Dep.Independiente Medellin | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 25-05-2025 21:00 | America de Cali | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-04-2025 01:30 | America de Cali | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-04-2025 19:00 | Envigado FC | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2025 00:30 | America de Cali | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 2 | 22/23 13/14 |
| Colombian Champion | 2 | 21/22 14/15 |
| Colombian Cup winner | 2 | 20/21 17/18 |
| Mexican Cup Winner Apertura | 1 | 16/17 |
| Mexican Super Cup Winner | 1 | 16/17 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |