
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Charlton Athletic Youth | Charlton Athletic U18 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2010 | Charlton Athletic | Welling United | - | Cho thuê |
| 30-05-2010 | Welling United | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-11-2010 | Charlton Athletic | Eastbourne Borough | - | Cho thuê |
| 09-12-2010 | Eastbourne Borough | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2011 | Charlton Athletic | Arsenal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2014 | Arsenal | West Ham United | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | West Ham United | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2017 | Arsenal | Birmingham City | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Birmingham City | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2019 | Arsenal | Nottingham Forest | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2022 | Nottingham Forest | Melbourne City | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Melbourne City | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2022 | Nottingham Forest | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Newcastle Jets | Free player | - | Giải phóng |
| 26-09-2024 | Free player | Bromley | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Bromley | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | AFC Wimbledon | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 25-02-2025 19:45 | Bromley | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Bromley | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Bromley | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 15:00 | Milton Keynes Dons | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-02-2025 19:45 | Salford City | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-12-2024 19:45 | Bromley | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 01-12-2024 15:15 | Solihull Moors | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 12-11-2024 19:00 | Charlton Athletic | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League runner-up | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| FA Cup Winner | 2 | 17 14 |
| Champions League participant | 4 | 16/17 13/14 12/13 11/12 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |