
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2015 | Manchester United U21 | Barnsley | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Barnsley | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2015 | Manchester United U21 | Barnsley | - | Cho thuê |
| 02-01-2016 | Barnsley | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2016 | Manchester United U21 | Preston North End | 0.135M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2021 | Preston North End | Bournemouth AFC | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Bournemouth AFC | Stoke City | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Stoke City | Bournemouth AFC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2023 | Bournemouth AFC | Stoke City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Stoke City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Norwich City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Stoke City | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Stoke City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Watford | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 12:30 | Stoke City | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Ipswich Town | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 12:30 | Stoke City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Leicester City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Stoke City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| U21 Premier League champion | 3 | 15/16 14/15 12/13 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 15/16 |