
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2017 | Free player | Toulouse Rodéo Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2017 | Toulouse Rodéo Football Club | Football Club de Saint-Leu | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Football Club de Saint-Leu | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Houilles AC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Houilles AC | Besancon | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2019 | Besancon | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Versailles 78 | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2023 | Stade Lavallois MFC | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SK Beveren | FCV Dender EH | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-11-2025 15:00 | FCV Dender EH | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Royal Antwerp | FCV Dender EH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-11-2025 17:15 | Club Brugge | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 28-10-2025 19:30 | FCV Dender EH | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-10-2025 14:00 | Racing Genk | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-08-2025 17:15 | FCV Dender EH | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-08-2025 11:30 | FCV Dender EH | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2025 16:15 | Standard Liege | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-05-2025 17:15 | FCV Dender EH | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2025 18:45 | KVC Westerlo | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu