
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | FK Vojvodina Novi Sad II | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2012 | Vojvodina Novi Sad | FK Cement Beocin | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | FK Cement Beocin | Vojvodina Novi Sad | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2014 | Vojvodina Novi Sad | RC Celta | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2019 | RC Celta | Levante | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Levante | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2022 | Free player | Sporting Kansas City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-05-2026 16:30 | Cultural Leonesa | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-05-2026 14:15 | Cultural Leonesa | Eibar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-05-2026 14:15 | Albacete Balompié SAD | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-05-2026 14:15 | Cultural Leonesa | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-04-2026 14:15 | Mirandes | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2026 14:15 | Cultural Leonesa | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-03-2026 19:30 | Castellon | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-03-2026 19:30 | Almeria | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-10-2025 01:15 | Sporting Kansas City | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-10-2025 00:40 | Minnesota United FC | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 16/17 13/14 |
| Serbian cup winner | 1 | 13/14 |
| European Under-19 participant | 1 | 13 |