
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2017 | - | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Lyon (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 10-11-2024 12:30 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 03-11-2024 18:45 | Everton FC Women | Chelsea FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 25-10-2024 20:00 | Spain Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 20-10-2024 17:45 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-10-2024 19:00 | FC Twente Enschede Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2024 12:45 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 20-09-2024 18:00 | Chelsea FC Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 07-09-2024 11:00 | Chelsea FC Women | Feyenoord Rotterdam Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 25-08-2024 20:10 | Chelsea FC Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 19-08-2024 23:00 | Gotham FC Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Super League winner | 1 | 22/23 |
| FA Women's League Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 22/23 |
| UEFA Women's Champions League winner | 5 | 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Feminine Division 1 winner | 4 | 21/22 18/19 17/18 16/17 |
| Women's International Champions Cup runner-up | 2 | 21 18 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 20/21 |
| Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 16 |
| Olympic champion | 1 | 20 |
| Coupe de France Féminine winner | 3 | 19/20 18/19 16/17 |
| Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 19/20 |
| Women's International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 17/18 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
| Algarve Cup winner | 1 | 16 |
| Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 15 13 |
| Concacaf Women's U17 runner-up | 1 | 12 |