
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CSV BOL Youth | CSV BOL | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CSV BOL | Odin 59 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Odin 59 | Koninklijke HFC Haarlem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Koninklijke HFC Haarlem | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Katwijk | Koninklijke HFC Haarlem | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Katwijk | Koninklijke HFC Haarlem | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 14:00 | Quick Boys | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 13:30 | Koninklijke HFC | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 13:30 | GVVV Veenendaal | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 13:30 | RKAV Volendam | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 13:30 | Koninklijke HFC | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 13:40 | Koninklijke HFC | ACV Assen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 13:00 | Koninklijke HFC | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 17:00 | De Treffers | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-11-2025 13:00 | Koninklijke HFC | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-11-2025 13:30 | Barendrecht | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu