
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | CF Monterrey II | Unión de Curtidores | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | Unión de Curtidores | CF Monterrey II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | CF Monterrey II | Celaya FC II | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Celaya FC II | CF Monterrey II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | CF Monterrey II | Coras de Nayarit | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Coras de Nayarit | CF Monterrey II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | CF Monterrey II | Club León U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Club León U19 | CF Monterrey II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | CF Monterrey II | Club León II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Club León II | Mineros de Zacatecas | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Mineros de Zacatecas | Club León II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Club León II | Leones Negros | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Leones Negros | Club León II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Club León II | Mineros de Zacatecas | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Mineros de Zacatecas | Correcaminos UAT | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Correcaminos UAT | Leones Negros | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Leones Negros | Pumas Tabasco | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2021 | Pumas Tabasco | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Pumas U.N.A.M. | FC Juarez | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | FC Juarez | El Paso Locomotive FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2024 | El Paso Locomotive FC | FC Juarez | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | FC Juarez | El Paso Locomotive FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2025 | El Paso Locomotive FC | FC Juarez | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 01:00 | El Paso Locomotive FC | San Antonio | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 16-04-2026 00:00 | Houston Dynamo | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Hartford Athletic | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-04-2026 01:00 | El Paso Locomotive FC | Las Vegas Lights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2026 01:30 | New Mexico United | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2026 02:10 | Sacramento Republic FC | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-09-2025 01:00 | El Paso Locomotive FC | Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 07-09-2025 01:15 | El Paso Locomotive FC | Loudoun United | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-08-2025 02:30 | Phoenix Rising FC | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 24-08-2025 01:00 | El Paso Locomotive FC | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 14/15 |
| Mexican Clausura champion | 1 | 13/14 |
| Mexican Champion Apertura | 1 | 13/14 |