
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Dijon II | Dijon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dijon | Lusitanos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lusitanos | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Metz | Montpellier Hérault SC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Montpellier Hérault SC | Schalke 04 | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2023 | Schalke 04 | FC Nantes | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 13:00 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 20:00 | Lausanne Sports | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2026 15:30 | Lugano | Lausanne Sports | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 17:45 | Sigma Olomouc | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 15-02-2026 15:30 | Lausanne Sports | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-02-2026 19:30 | Thun | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-02-2026 15:30 | Lausanne Sports | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 31-01-2026 17:00 | Winterthur | Lausanne Sports | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 24-01-2026 17:00 | Lausanne Sports | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-01-2026 19:30 | Young Boys | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |