
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Celtic U20 | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-03-2015 | Celtic FC | Rosenborg | - | Cho thuê |
| 26-06-2015 | Rosenborg | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2015 | Celtic FC | Hibernian | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Hibernian | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2018 | Celtic FC | Bari | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2018 | Bari | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Hellas Verona | Empoli | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Empoli | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-09-2020 | Hellas Verona | Lecce | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2021 | Lecce | Empoli | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2023 | Empoli | Palermo | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Palermo | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-01-2026 14:00 | Avellino | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-12-2025 14:00 | Sampdoria | A.C. Reggiana 1919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 20-12-2025 14:00 | Padova | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 12-12-2025 19:30 | Palermo | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 07-12-2025 18:30 | Sampdoria | Carrarese | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 30-11-2025 16:15 | Spezia | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-11-2025 18:30 | Venezia | Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 02-11-2025 18:30 | Sampdoria | Mantova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 28-10-2025 19:30 | Empoli | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-10-2025 13:00 | Sampdoria | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Scottish cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
| Scottish league cup winner | 2 | 16/17 14/15 |
| Champions League participant | 2 | 16/17 14/15 |
| Norwegian champion | 1 | 15 |
| Norwegian cup winner | 1 | 15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |