
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2026 15:00 | FC Shakhtar Donetsk | Polissya Zhytomyr | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 16:45 | AZ Alkmaar | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-04-2026 10:00 | LNZ Cherkasy | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-04-2026 12:30 | FC Shakhtar Donetsk | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-03-2026 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Lech Poznan | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-02-2026 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | Veres | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 3 | 24/25 23/24 18/19 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Ukrainian champion | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Champions League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
| Under 20 World Champion | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |