
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2013 | Legia Warszawa | Chojniczanka Chojnice | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Chojniczanka Chojnice | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2015 | Legia Warszawa | Arka Gdynia | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Arka Gdynia | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2018 | Legia Warszawa | GKS Tychy | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | GKS Tychy | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Legia Warszawa | GKS Tychy | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2023 | GKS Tychy | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Legia Warszawa | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-05-2024 15:30 | LKS Lodz | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish cup winner | 3 | 17/18 16/17 14/15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Polish champion | 2 | 13/14 12/13 |