
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2015 | FC Barcelona Atlètic | Aston Villa | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | Aston Villa | Middlesbrough | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2018 | Middlesbrough | Wolverhampton Wanderers | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2022 | Wolverhampton Wanderers | FC Barcelona | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Barcelona | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2023 | Wolverhampton Wanderers | Fulham | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 15:00 | Everton | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Fulham | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 28-10-2025 19:45 | Wycombe Wanderers | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 14:00 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 16:30 | Fulham | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-10-2025 19:00 | Bournemouth AFC | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-09-2025 13:00 | Aston Villa | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-09-2025 18:45 | Fulham | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-09-2025 14:00 | Fulham | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-08-2025 11:30 | Chelsea | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Spanish cup winner | 1 | 14/15 |
| European Under-19 participant | 1 | 14 |
| Champions League participant | 1 | 13/14 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 13/14 |