
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Atletico de Madrid U19 | Alcobendas Sport (- 2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Alcobendas Sport (- 2020) | CA Osasuna Promesas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | CA Osasuna Promesas | Getafe B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Getafe B | Rayo Vallecano B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Rayo Vallecano B | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2017 | Rayo Vallecano | Real Valladolid CF | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | Real Valladolid CF | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Tenerife | Free player | - | Giải phóng |
| 05-02-2025 | Free player | FC Cartagena | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-06-2025 16:30 | FC Cartagena | Mirandes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-05-2025 16:30 | Sporting Gijon | FC Cartagena | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-05-2025 19:00 | Real Zaragoza | FC Cartagena | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-05-2025 16:30 | FC Cartagena | Racing Santander | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-04-2025 12:00 | Albacete Balompié SAD | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-04-2025 12:00 | FC Cartagena | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-04-2025 16:30 | FC Cartagena | Eldense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2025 17:30 | FC Cartagena | Castellon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-03-2025 17:30 | Deportivo La Coruna | FC Cartagena | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2025 15:15 | FC Cartagena | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 21/22 17/18 |