
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-07-2019 | RSC Anderlecht Youth | Southampton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Southampton U18 | Southampton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Southampton U23 | Ross County | - | Cho thuê |
| 29-01-2023 | Ross County | Southampton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Southampton U23 | Harrogate Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Harrogate Town | Southampton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2023 | Southampton U23 | Cercle Brugge KSV | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Cercle Brugge KSV | Stade Rennais FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-05-2026 17:00 | Konyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-05-2026 17:30 | Besiktas JK | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-05-2026 14:00 | Caykur Rizespor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-04-2026 17:00 | Konyaspor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21-04-2026 17:30 | Konyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-04-2026 17:00 | Antalyaspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 12-04-2026 11:30 | Konyaspor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-04-2026 11:30 | Samsunspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-03-2026 17:00 | Konyaspor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-03-2026 10:30 | Kocaelispor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best assist provider | 1 | 25/26 |
| Turkish cup winner | 1 | 25/26 |