
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Sevilla FC U19 | Sevilla FC C | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2013 | Sevilla Atletico | Arroyo CP | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | Arroyo CP | Algeciras | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Algeciras | CD Alcoyano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CD Alcoyano | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2018 | FC Barcelona Atlètic | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2018 | Real Zaragoza | Real Murcia | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Real Murcia | Real Zaragoza | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2019 | Real Zaragoza | Hercules | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Hercules | Real Zaragoza | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2019 | Real Zaragoza | Hercules | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2021 | Hercules | UD Logrones | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | UD Logrones | CD Badajoz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CD Badajoz | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-11-2025 14:00 | Kolding FC | Aarhus Fremad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-11-2025 13:00 | Aalborg | Kolding FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-11-2025 18:00 | Kolding FC | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 01-11-2025 13:00 | Hillerod Fodbold | Kolding FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 24-10-2025 17:00 | Kolding FC | Middelfart Boldklub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 17-10-2025 16:30 | Herfolge Boldklub Koge | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 04-10-2025 11:00 | Kolding FC | Esbjerg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 28-09-2025 12:00 | Hobro | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-08-2025 11:40 | Kolding FC | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Ba Lan | 02-04-2025 19:00 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish cup winner | 1 | 23/24 |