
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2020 | Paris Saint Germain | AS Saint-Étienne | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | AS Saint-Étienne | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Lorient | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Sunderland | Portsmouth | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Portsmouth | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-04-2026 11:30 | Schalke 04 | Preuben Munster | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 12-04-2026 11:30 | SV Elversberg | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 05-04-2026 11:30 | Schalke 04 | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-03-2026 19:30 | SV Darmstadt 98 | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2026 12:30 | Schalke 04 | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-03-2026 17:30 | Schalke 04 | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-02-2026 19:30 | SpVgg Greuther Fürth | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 19:30 | Schalke 04 | 1. FC Magdeburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2026 12:30 | Holstein Kiel | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2026 12:00 | Schalke 04 | Dynamo Dresden | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French champion | 1 | 19/20 |
| French cup winner | 1 | 19/20 |
| French league cup winner | 1 | 19/20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 19 |