
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2012 | Audax Italiano | Dinamo Zagreb | - | Cho thuê |
| 09-02-2013 | Dinamo Zagreb | Audax Italiano | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Audax Italiano | Veracruz | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2020 | Veracruz | Palestino | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 28-02-2026 23:30 | Palestino | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 21-02-2026 15:00 | Huachipato | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-02-2026 23:30 | Palestino | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 07-02-2026 15:00 | Coquimbo Unido | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 01-02-2026 23:30 | Palestino | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 08-11-2025 20:30 | Palestino | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 03-11-2025 22:00 | Palestino | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 24-10-2025 20:00 | Palestino | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-10-2025 19:00 | Universidad de Chile | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-09-2025 18:00 | Palestino | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 17 |
| Croatian champion | 1 | 12/13 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |