
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | CD Motagua Tegucigalpa Reserve | CD Motagua | - | Ký hợp đồng |
| 04-03-2019 | CD Motagua | Loudoun United | - | Cho thuê |
| 23-07-2019 | Loudoun United | CD Motagua | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | CD Motagua | CD Real de Minas | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2021 | CD Real de Minas | Lobos UPNFM | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2023 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | CD Olimpia | Real Espana | - | Cho thuê |
| 31-05-2025 | Real Espana | CD Olimpia | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Honduran Champion Clausura | 2 | 22/23 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Honduran Champion Apertura | 1 | 18/19 |