
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | AS Rom Youth | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AS Roma U19 | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AS Roma U19 | AS Roma | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | AS Roma | Fiorentina | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Fiorentina | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 27-02-2026 20:00 | Bristol City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Watford | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Preston North End | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-02-2025 19:45 | Fiorentina | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 20:00 | Fiorentina | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2024 14:00 | Como | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-11-2024 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 20:00 | APOEL Nicosia | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-11-2024 14:00 | Torino | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-10-2024 17:30 | Genoa | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League winner | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |