
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Boldklubben Skjold U19 | Hvidovre IF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Hvidovre IF | Roskilde | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Roskilde | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2017 | Brondby IF | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Sonderjyske | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lyngby | Hvidovre IF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 17:00 | Thor Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 18:00 | Keflavik | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 16:00 | Thor Akureyri | Akranes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 08-05-2026 17:30 | Vikingur Reykjavik | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 02-05-2026 16:00 | Thor Akureyri | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-04-2026 19:15 | Breidablik | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 17:00 | Thor Akureyri | Fram Reykjavik | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-04-2026 17:30 | KR Reykjavik | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 12-04-2026 17:00 | Valur Reykjavik | Thor Akureyri | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 23-05-2025 17:00 | Hvidovre IF | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 1 | 19/20 |