
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | FS Metta II | Metta/LU Riga | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Metta/LU Riga | FK Valmiera | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2023 | FK Valmiera | Spezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-02-2024 | Spezia | Vyskov | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Vyskov | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2024 | Spezia | Triestina | - | Cho thuê |
| 02-02-2025 | Triestina | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-02-2025 | Spezia | Slovan Liberec | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 14:00 | Slovan Liberec | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 14:30 | Slovan Liberec | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 14:30 | Slovan Liberec | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2025 17:30 | Sparta Praha | Slovan Liberec | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 06-12-2025 14:00 | Dukla Prague | Slovan Liberec | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 14:30 | Slovan Liberec | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 14:00 | Pardubice | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2025 12:00 | Slovan Liberec | MFK Karvina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-11-2025 14:00 | Synot Slovacko | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian champion | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |