
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Korona Kielce U19 | Korona II Kielce | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Korona II Kielce | Korona Kielce | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Korona Kielce | Slask Wroclaw | 0.002M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Slask Wroclaw | Piast Gliwice | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2016 | Piast Gliwice | Zawisza Bydgoszcz SA | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Zawisza Bydgoszcz SA | Piast Gliwice | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2016 | Piast Gliwice | Olimpia Grudziadz | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Olimpia Grudziadz | Piast Gliwice | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Piast Gliwice | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2020 | Wisla Plock | Radomiak Radom | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | Radomiak Radom | Sivasspor | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2023 | Sivasspor | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2024 | Atromitos Athens | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2026 13:45 | Pogon Szczecin | Widzew lodz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-02-2026 16:45 | Gornik Zabrze | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2026 13:45 | Pogon Szczecin | Arka Gdynia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2026 11:15 | Pogon Szczecin | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2026 11:15 | Motor Lublin | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | AEK Larnaca | Shkendija Tetovo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | AEK Larnaca | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 19:00 | Crystal Palace | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-08-2025 16:30 | AEK Larnaca | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 19:00 | Legia Warszawa | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Cypriot cup winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Second highest goal scorer | 1 | 21/22 |