
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Celtic FC Youth | Celtic FC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Celtic FC U18 | Celtic FC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Celtic FC B | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Celtic FC | Stade Brestois 29 | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | Stade Brestois 29 | Blackpool | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Blackpool | Stade Brestois 29 | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2024 | Stade Brestois 29 | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Queens Park Rangers | Stade Brestois 29 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | Stade Brestois 29 | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Portsmouth | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Middlesbrough | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 20:00 | Queens Park Rangers | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Norwich City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 2 | 21/22 19/20 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Scottish cup winner | 1 | 18/19 |