
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Millwall Youth | Millwall FC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Millwall FC U18 | Manchester City U18 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Manchester City U23 | Southampton | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2024 | Southampton | Anderlecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Anderlecht | Southampton | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-05-2025 16:00 | Club Brugge | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-05-2025 11:30 | Royal Antwerp | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-04-2025 11:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-04-2025 18:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-04-2025 11:30 | Anderlecht | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-04-2025 16:30 | Anderlecht | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 11:30 | Club Brugge | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Anderlecht | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 15:00 | KVC Westerlo | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-03-2025 17:30 | Standard Liege | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| U21 Premier League champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| English Youth League winner | 2 | 20/21 19/20 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 19/20 |