
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Reims U17 | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | Stade Reims II | Vejle | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Vejle | Stade Reims II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2022 | Stade DE Reims | Paris Saint Germain | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Paris Saint Germain | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Stade DE Reims | Paris Saint Germain | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Paris Saint Germain | Eintracht Frankfurt | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Eintracht Frankfurt | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Paris Saint Germain | Eintracht Frankfurt | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Liverpool | West Ham United | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 20:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 20:15 | Sunderland | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-02-2026 16:30 | Liverpool | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 20:00 | Liverpool | Newcastle United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Liverpool | Qarabag | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 17:30 | Bournemouth AFC | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Marseille | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Liverpool | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| French champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |