
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Villarreal U19 | FC Villarreal C | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Villarreal C | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Villarreal B | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2016 | Villarreal CF | CD Leganes | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | CD Leganes | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2018 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Deportivo Alavés | Granada CF | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | Granada CF | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Famalicao | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2022 | Granada CF | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Gil Vicente | Sporting Braga | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 23-10-2025 00:40 | Chicago Fire | Orlando City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Toronto FC | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-10-2025 23:30 | Orlando City | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | Orlando City | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 23:10 | FC Cincinnati | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 31-08-2025 21:00 | Los Angeles Galaxy | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 28-08-2025 00:30 | Inter Miami CF | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-08-2025 00:40 | Nashville | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-01-2025 20:00 | Sporting Braga | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-01-2025 18:00 | CF Estrela Amadora SAD | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 15/16 |