
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2014 | Racing Club de Avellaneda | Deportivo Santamarina | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Deportivo Santamarina | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-02-2015 | Racing Club de Avellaneda | Aldosivi Mar del Plata | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Aldosivi Mar del Plata | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2016 | Racing Club de Avellaneda | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2018 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Villarreal CF | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Villarreal CF | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Villarreal CF | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Villarreal CF | Club America | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2023 | Club America | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2025 | Racing Club de Avellaneda | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Taawoun | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 15:05 | Al Taawoun | Al Shabab FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-01-2026 17:30 | Al Ittihad Club | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-12-2025 17:30 | Al Taawoun | Al Najma(KSA) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 15:00 | Al Kholood | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 17:30 | Al Taawoun | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 14:35 | Al Fateh SC | Al Taawoun | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-11-2025 13:30 | Al Taawoun | Al Qadsiah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 27-10-2025 14:35 | Al Khaleej Club | Al Taawoun | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-10-2025 15:00 | Al Fayha | Al Taawoun | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Copa América participant | 2 | 19 16 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 18/19 |
| Mexican Cup Winner Clausura | 1 | 18/19 |
| Mexican Champion Apertura | 1 | 18/19 |
| AFC Champions League participant | 1 | 16/17 |