
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Brommapojkarna | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2019 | IFK Goteborg | Rubin Kazan | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2021 | Rubin Kazan | Celtic FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2023 | Celtic FC | RC Celta | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Sweden | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | Lyon | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2026 17:30 | Real Betis | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | RC Celta | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-03-2026 20:00 | RC Celta | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | RC Celta | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | PAOK Saloniki | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 13:00 | RCD Espanyol de Barcelona | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-02-2026 20:00 | RC Celta | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Scottish league cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Scottish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |