
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-07-2016 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2017 | - | AC Sparta Prague Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AC Sparta Prague Youth | AC Sparta Prague U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 02-03-2026 17:30 | Pisa | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Bologna | Brann | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-02-2026 19:45 | Bologna | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Brann | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 17:00 | Torino | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 11-02-2026 20:00 | Bologna | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Maccabi Tel Aviv | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 14:00 | Genoa | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 14:00 | Como | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Czech champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Czech cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |