
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | LOSC Lille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Crvena Zvezda | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | Angers SCO | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-02-2026 19:45 | Metz | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 14:00 | Lyon | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | LOSC Lille | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 19:45 | LOSC Lille | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | RC Celta | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 20:05 | LOSC Lille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 14:30 | St. Maur Lusi | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |
| Dutch Cup winner | 1 | 15/16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 14 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 14 |