
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-1998 | Seil Middle School | Boin High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2001 | Boin High School | ChungBuk National University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | ChungBuk National University | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2012 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 31-03-2014 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 08-11-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 25-10-2025 05:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 18-10-2025 05:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 03-10-2025 05:00 | Jeju SK FC | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 16-08-2025 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 27-06-2025 10:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 13-03-2025 08:00 | Sydney FC | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 20-02-2025 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 16-02-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean champion | 10 | 24/25 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 14/15 13/14 10/11 08/09 |
| AFC Champions League participant | 13 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 15/16 14/15 11/12 10/11 09/10 06/07 05/06 |
| South Korean Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| South Korean Cup Winner | 2 | 21/22 19/20 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 17 07 |
| AFC Champions League winner | 2 | 15/16 05/06 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 12/13 |
| AFC Champions League runner-up | 1 | 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 08 07 |