
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Liverpool U23 | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Blackburn Rovers | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Liverpool U23 | Hull City | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Hull City | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 19:45 | Marseille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 20:05 | FC Nantes | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | Lyon | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Lyon | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Metz | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Young Boys | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 19:45 | Lyon | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 20:00 | LOSC Lille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| English Champion | 1 | 24/25 |
| FA Cup Winner | 1 | 22 |
| English League Cup winner | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |