
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | Deportivo Cali | Racing Genk | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2022 | Racing Genk | Bologna | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 01-06-2026 23:00 | Colombia | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-05-2026 16:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-05-2026 18:45 | Napoli | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-05-2026 10:30 | Bologna | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-04-2026 16:00 | Bologna | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-04-2026 18:45 | Juventus | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 16:00 | Bologna | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | Bologna | Aston Villa | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-04-2026 13:00 | Cremonese | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 23:30 | Colombia | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 18/19 |
| Belgian cup winner | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |