
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | O Elvas CAD U19 | Academica Coimbra U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Academica Coimbra U19 | Academica Coimbra | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Academica Coimbra | Fortuna Sittard | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Fortuna Sittard | Academica Coimbra | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Academica Coimbra | Fortuna Sittard | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Fortuna Sittard | APOEL Nicosia | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | APOEL Nicosia | Fortuna Sittard | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-09-2020 | Fortuna Sittard | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Estoril | Fortuna Sittard | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Fortuna Sittard | Maritimo | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2023 | Maritimo | Stoke City | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 14:00 | Wycombe Wanderers | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 11-04-2026 14:00 | Huddersfield Town | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-04-2026 14:00 | Wycombe Wanderers | Bradford City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-04-2026 14:00 | Stockport County | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-03-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 15:00 | Leyton Orient | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 19:45 | Cardiff City | Wycombe Wanderers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-03-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Burton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-02-2026 19:45 | Exeter City | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 21 |
| Cyprian champion | 1 | 18/19 |