
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-03-2018 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Atletico Mineiro | Red Bull Bragantino | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2024 | Red Bull Bragantino | Vitoria BA | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Vitoria BA | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2025 | Red Bull Bragantino | CSKA Moscow | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 14:00 | Internacional - RS | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:30 | Internacional - RS | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 22:30 | Corinthians - SP | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 22:30 | Internacional - RS | São Paulo - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 21:30 | Internacional - RS | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Santos Fc - SP | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 19:00 | Internacional - RS | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Internacional - RS | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2026 21:00 | Grêmio - RS | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Russian cup winner | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| South American Champion U17 | 1 | 17 |