
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2021 | Cruzeiro Esporte Clube | Tokushima Vortis | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2023 | Tokushima Vortis | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
| 05-03-2024 | Athletico Paranaense | Tokushima Vortis | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-03-2024 | Tokushima Vortis | Corinthians Paulista (SP) | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Corinthians Paulista (SP) | Tokushima Vortis | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2025 | Tokushima Vortis | Corinthians Paulista (SP) | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 23:00 | Vitória - BA | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 19:30 | Vitória - BA | São Paulo - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 19:00 | Chapecoense - SC | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:00 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 22:00 | Grêmio - RS | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 23:00 | Bahia - BA | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2026 22:30 | Red Bull Bragantino | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 22:00 | Fortaleza | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 26 |
| Brazilian cup winner | 2 | 25 18 |
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |