
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2021 | Cruzeiro Esporte Clube | Tokushima Vortis | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2023 | Tokushima Vortis | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
| 05-03-2024 | Athletico Paranaense | Tokushima Vortis | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-03-2024 | Tokushima Vortis | Corinthians Paulista (SP) | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Corinthians Paulista (SP) | Tokushima Vortis | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2025 | Tokushima Vortis | Corinthians Paulista (SP) | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-10-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-10-2025 22:30 | Internacional RS | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-09-2025 23:30 | Corinthians Paulista (SP) | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 28-08-2025 00:30 | Athletico Paranaense | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-07-2025 21:30 | Botafogo RJ | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-07-2025 00:00 | Sao Paulo | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 28-05-2025 00:30 | CA Huracan | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-05-2025 00:00 | Atletico Mineiro | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 22-05-2025 00:30 | Corinthians Paulista (SP) | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-05-2025 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 1 | 18 |