
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Grenoble Foot 38 U19 | Grenoble Foot 38 B | - | Ký hợp đồng |
| 21-03-2006 | Grenoble Foot 38 B | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Grenoble | Istres | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | Istres | Grenoble | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2008 | Grenoble | Tours | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2010 | Tours | Montpellier Hérault SC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2012 | Montpellier Hérault SC | Arsenal | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Arsenal | Chelsea | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2021 | Chelsea | AC Milan | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2024 | AC Milan | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | LOSC Lille | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Crvena Zvezda | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | LOSC Lille | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | OGC Nice | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | LOSC Lille | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 18:45 | FC Nantes | LOSC Lille | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-10-2025 18:45 | LOSC Lille | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 4 | 24 21 16 12 |
| Champions League participant | 11 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 18/19 17/18 |
| US Open Cup Winner | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| World Cup runner-up | 1 | 22 |
| Italian champion | 1 | 21/22 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| Europa League Winner | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 3 | 18/19 11/12 09/10 |
| World Cup winner | 1 | 18 |
| FA Cup Winner | 4 | 18 17 15 14 |
| English Super Cup winner | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
| FIFA Puskás Award | 1 | 17 |
| Euro runner-up | 1 | 16 |
| Second highest goal scorer | 1 | 15/16 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 14/15 |
| French champion | 1 | 11/12 |