
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-09-2002 | Sidespor Youth | Fenerbahce Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U21 | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2006 | Fenerbahce U21 | Istanbulspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2007 | Istanbulspor | Fenerbahce U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2007 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2010 | Fenerbahce | Kayserispor | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Kayserispor | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Fenerbahce | Manisaspor | - | Cho thuê |
| 30-01-2012 | Manisaspor | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2012 | Fenerbahce | Manisaspor | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2014 | Manisaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 17:30 | CS Universitatea Craiova | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-02-2024 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 10-02-2024 16:00 | Galatasaray | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-02-2024 13:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-01-2024 10:30 | Konyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2024 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-01-2024 13:00 | Karagumruk | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-01-2024 13:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-01-2024 17:00 | Kasimpasa | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-01-2024 13:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 08/09 07/08 |
| Turkish champion | 2 | 19/20 03/04 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 17/18 09/10 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Turkish Super Cup winner | 2 | 09/10 07/08 |
| European Under-19 participant | 1 | 07 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 06 05 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 05 04 |