
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Levadia Tallinn U19 | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2014 | Levadia Tallinn | Free player | - | Giải phóng |
| 14-07-2015 | Free player | FCI Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2018 | FCI Tallinn | Krsko Posavlje | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2019 | Krsko Posavlje | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2022 | Nomme JK Kalju | Rostocker FC | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Rostocker FC | Trans Narva | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Trans Narva | Free player | - | Giải phóng |
| 27-02-2024 | Trans Narva | FC Maardu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian third tier champion | 1 | 24/25 |
| Estonian cup winner | 4 | 23 17 14 10 |
| Estonian Super Cup winner | 2 | 19 17 |
| Estonian champion | 2 | 16 13 |
| Estonian Second League Champion | 3 | 09/10 08/09 07/08 |