
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2020 | Cruzeiro Esporte Clube | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Atletico Mineiro | Sao Paulo | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-03-2026 23:30 | Palmeiras | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 22:30 | Coritiba PR | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 21-02-2026 21:30 | Red Bull Bragantino | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Ponte Preta | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 00:30 | Sao Paulo | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 07-02-2026 23:30 | Sao Paulo | Primavera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2026 23:30 | Sao Paulo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-01-2026 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 24-01-2026 21:30 | Palmeiras | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 2 | 24 22 |
| Brazilian cup winner | 4 | 23 21 18 17 |
| Campeão Mineiro | 9 | 22 21 20 19 18 14 11 09 08 |
| Brazilian champion | 3 | 21 14 13 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| South American Champion U20 | 1 | 09 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 07 |