
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | VfR Wormatia Worms II | VfR Wormatia Worms | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | VfR Wormatia Worms | 1.FC Kaiserslautern Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | 1.FC Kaiserslautern Youth | 1. FC Kaiserslautern | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2012 | 1. FC Kaiserslautern | SV Sandhausen | 0.03M € | Cho thuê |
| 29-06-2013 | SV Sandhausen | 1. FC Kaiserslautern | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2014 | 1. FC Kaiserslautern | FSV Frankfurt | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | FSV Frankfurt | 1. FC Kaiserslautern | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | 1. FC Kaiserslautern | SV Sandhausen | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2019 | SV Sandhausen | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2021 | Philadelphia Union | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Trenkwalder Admira Wacker | VfL Osnabrück | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | VfL Osnabrück | Preuben Munster | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Preuben Munster | VfR Mannheim | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 24-01-2024 18:00 | FC Ingolstadt | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| German Regionalliga West Champion | 1 | 22/23 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 19/20 |
| Second highest goal scorer | 1 | 11/12 |
| Landespokal Südwest Winner | 1 | 08/09 |
| Promotion to Regionalliga | 1 | 07/08 |