
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | ASC Yeggo | FC Brüssel U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | FC Brüssel U19 | RWDM Brussels FC (-2014) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | RWDM Brussels FC (-2014) | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2008 | Anderlecht | KV Kortrijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2009 | KV Kortrijk | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Anderlecht | West Ham United | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2018 | West Ham United | Crystal Palace | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2022 | Crystal Palace | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Nottingham Forest | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-11-2025 14:00 | Amedspor | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 13:00 | Boluspor | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2025 10:30 | Manisa Futbol Kulübü | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 29-10-2025 10:30 | Silifke Belediyespor | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 20-10-2025 13:00 | Serik Belediyespor | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 04-10-2025 16:15 | Amedspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-09-2025 16:00 | Amedspor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-05-2024 15:00 | Burnley | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 19:30 | Benin | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-03-2024 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 5 | 24 22 19 17 15 |
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Belgian champion | 4 | 13/14 12/13 11/12 09/10 |
| Champions League participant | 2 | 13/14 12/13 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 13/14 10/11 |
| Europa League participant | 3 | 11/12 10/11 09/10 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |