
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | MFK Karvina U17 | MFK Karvina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina B | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2024 | MFK Karvina B | Slavia Praha B | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Slavia Praha B | MFK Karvina B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | SK Sigma Olomouc | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 10-05-2026 13:00 | FK Pardubice | MFK Karviná | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | MFK Karviná | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FK Dukla Praha | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 11:00 | MFK Karviná | FC Slovan Liberec | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 16:30 | AC Sparta Praha | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 15:00 | Czechia Republic U21 | Gibraltar U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 19:00 | Scotland U21 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | SK Sigma Olomouc | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 14:30 | MFK Karviná | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech cup winner | 1 | 25/26 |