
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | ED Val Miñor Nigrán U19 | Coruxo FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2016 | Coruxo FC | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rayo Vallecano | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 19:00 | Athletic Club | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-04-2026 19:00 | Girona FC | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-03-2026 20:00 | Villarreal CF | Real Sociedad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-03-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 13:00 | Villarreal CF | Elche | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 20:00 | Villarreal CF | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2026 19:00 | Levante | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 15:15 | Getafe | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2026 20:00 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 2 | 20/21 17/18 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 17/18 |