
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Southern United Youth | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2015 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2018 | Wellington Phoenix | Willem II | - | Ký hợp đồng |
| 22-10-2020 | Willem II | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2022 | Wellington Phoenix | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2023 | Newcastle Jets | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2023 | Central Coast Mariners | Aberdeen | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | Aberdeen | Kallithea | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Kallithea | Aberdeen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 16-01-2026 10:45 | Perth Glory | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-01-2026 08:35 | Brisbane Roar | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-01-2026 08:00 | Melbourne City | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 06:00 | Brisbane Roar | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-12-2025 08:00 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 19-12-2025 08:00 | Macarthur FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 06:00 | Western Sydney | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-12-2025 08:35 | Adelaide United | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-11-2025 08:35 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 23-11-2025 02:00 | Auckland FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Australian champion | 1 | 22/23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |