
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-02-2016 | Coritiba FC U20 | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2018 | Coritiba PR | FC Shakhtar Donetsk | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2018 | FC Shakhtar Donetsk | Vitoria Guimaraes | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Vitoria Guimaraes | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2022 | FC Shakhtar Donetsk | Fiorentina | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 17:45 | Fiorentina | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-02-2026 17:30 | Fiorentina | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 14:00 | Como | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 19:45 | Fiorentina | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 17:00 | Napoli | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 17:00 | Fiorentina | Cagliari | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 14:00 | Bologna | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 14:00 | Fiorentina | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League runner up | 2 | 24 23 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Ukrainian champion | 1 | 19/20 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 17/18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |