
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2011 | Levante UD (w) | Atleico Malaga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Atleico Malaga (w) | Sporting De Huelva (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Sporting De Huelva (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Atletico de Madrid (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Levante UD (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Real Madrid (w) | - | - | Không xác định |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 18-07-2026 18:35 | Gotham FC Women | Seattle Reign (W) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-07-2026 00:15 | Gotham FC Women | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 11-07-2026 02:00 | Utah Royals Women | Gotham FC Women | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-07-2026 00:45 | San Diego Wave Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức nữ Hoa Kỳ | 27-06-2026 00:10 | Gotham FC Women | Kansas City Current Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 05-06-2026 19:00 | Spain Women | England Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 31-05-2026 19:05 | Gotham FC Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 23-05-2026 22:00 | Gotham FC Women | Pachuca Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 20-05-2026 23:30 | Club America Women | Gotham FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-05-2026 02:00 | Seattle Reign (W) | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations runner-up | 1 | 23 |
| Copa de la Reina runner-up | 5 | 22/23 20/21 19 18 17 |
| Primera División Femenina runner-up | 1 | 22/23 |
| Arnold Clark Cup runner-up | 1 | 22 |
| KAIF Trophy runner-up | 1 | 21 |
| Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| Primera División Femenina winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
| Copa de la Reina winner | 1 | 15/16 |