
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Tennis Borussia Berlin Youth | Tennis Borussia Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Tennis Borussia Berlin U17 | RasenBallsport Leipzig U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | RasenBallsport Leipzig U17 | RasenBallsport Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | RB Leipzig U19 | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | RasenBallsport Leipzig U19 | FC Schalke 04 II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Schalke 04 Youth | Werder Bremen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | Werder Bremen (Youth) | JuventusU23 | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | JuventusU23 | Werder Bremen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Werder Bremen (Youth) | JuventusU23 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2020 | JuventusU23 | Vitesse Arnhem | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Vitesse Arnhem | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2021 | JuventusU23 | Pisa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 16-01-2026 19:45 | Pisa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 14:00 | Udinese | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 14:00 | Pisa | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Genoa | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 19:45 | Pisa | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 11:30 | Cagliari | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-12-2025 19:45 | Lecce | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-12-2025 14:00 | Pisa | Parma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 14:00 | Pisa | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 19/20 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 14/15 |
| German Under-17 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 14/15 |