
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | KRC Genk U19 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Racing Genk | TSG Hoffenheim | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2015 | TSG Hoffenheim | VfL Wolfsburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2015 | VfL Wolfsburg | SV Werder Bremen | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2015 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2024 | VfL Wolfsburg | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 15:15 | Al Hazem | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 14:45 | Al Qadsiah | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 17:30 | Al Nassr FC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Al Qadsiah | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Shabab FC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-12-2025 13:00 | Al Qadsiah | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-11-2025 17:30 | Al Qadsiah | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-11-2025 13:30 | Al Taawoun | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Goalkeeper of the season | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 15/16 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 10/11 09/10 |
| World Cup third place | 1 | 18 |
| German Super Cup winner | 1 | 15/16 |
| European Under-19 participant | 2 | 12 11 |
| Belgian champion | 1 | 10/11 |
| Belgian cup winner | 1 | 09 |